facsimile machine
Định nghĩa
Danh từ: Máy fax (máy sao chép từ xa) – một thiết bị sao chép tài liệu và truyền bản sao đó qua đường dây điện thoại hoặc sóng vô tuyến đến một máy fax khác ở xa.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng của chúng tôi vẫn sử dụng máy fax để gửi hợp đồng.)
- (Máy fax đã truyền tài liệu chỉ trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send via facsimile machine": gửi qua máy fax.
- Please send the signed form via facsimile machine to our main office. (Vui lòng gửi biểu mẫu đã ký qua máy fax đến văn phòng chính của chúng tôi.)
- "facsimile machine number": số máy fax.
- Her facsimile machine number is listed on her business card. (Số máy fax của cô ấy được ghi trên danh thiếp của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fax (n): máy fax – dạng rút gọn phổ biến của "facsimile machine".
- I'll send you the report by fax. (Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn qua máy fax.)
- Facsimile (n): bản sao chính xác (không nhất thiết qua máy fax).
- This is a facsimile of the original manuscript. (Đây là bản sao chính xác của bản thảo gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Fax (máy fax): từ đồng nghĩa thông dụng nhất.
- Telecopier (máy sao chép từ xa): thuật ngữ kỹ thuật ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fax over: gửi qua máy fax.
- Please fax over the documents by noon. (Vui lòng gửi tài liệu qua máy fax trước trưa.)
- Fax in: gửi qua máy fax đến một địa điểm.
- You can fax in your order to our customer service. (Bạn có thể gửi đơn đặt hàng qua máy fax đến bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- On the fax: đang gửi hoặc nhận qua máy fax.
- The report is on the fax now. (Báo cáo đang được gửi qua máy fax.)
- Fax-friendly: phù hợp để gửi qua máy fax.
- Make sure the document is fax-friendly, with clear text and no images. (Đảm bảo tài liệu phù hợp để gửi qua máy fax, với văn bản rõ ràng và không có hình ảnh.)